Hướng dẫn lựa chọn và Tổng quan sản phẩm Máy bao phim đường BYC Series

Tóm tắt cốt lõi Máy bao phim đường BYC Series là thiết bị xử lý hiệu suất cao tích hợp các chức năng bao đường, bao phim và đánh bóng, được thiết kế chuyên dụng cho việc bao phủ bề mặt của nhiều loại viên nén, viên hoàn và kẹo. Máy rất phù hợp cho các môi trường sản xuất tiêu chuẩn cao trong các ngành dược phẩm, thực phẩm, sản phẩm sức khỏe và hóa chất. Ưu điểm cốt lõi của dòng máy này nằm ở phạm vi công suất cực kỳ rộng—đáp ứng hoàn hảo mọi nhu cầu từ lấy mẫu nghiên cứu và phát triển cấp phòng thí nghiệm 2 kg/mẻ đến sản xuất hàng loạt quy mô lớn 250 kg/mẻ. Toàn bộ máy được chế tạo từ thép không gỉ chất lượng cao và được trang bị nồi quay vô cấp tốc độ, hệ thống kiểm soát nhiệt độ khí nóng và lạnh độc lập, cùng súng phun tùy chỉnh. Máy mang lại hiệu quả bao phủ đồng đều và hiệu suất cao nhất, là giải pháp tối ưu chi phí cho các quy trình bào chế hiện đại.
I. Tổng quan sản phẩm
Máy bao phim đường BYC Series chủ yếu được sử dụng trong ngành dược phẩm và thực phẩm để tạo lớp bảo vệ đồng đều cho các loại viên nén, viên hoàn và kẹo. Thiết bị được trang bị quạt sưởi và quạt làm mát độc lập, công suất lớn. Nhiệt độ sưởi có thể được điều chỉnh linh hoạt trong khoảng 0-100°C theo yêu cầu quy trình, đồng thời có thể thực hiện làm mát bằng khí lạnh sau khi tắt chức năng sưởi. Dòng máy này bao gồm nhiều model khác nhau như BYC-300, BYC-400, BYC-600, BYC-1000 và BYC-1500, thích ứng hoàn hảo với nhiều tình huống tùy chỉnh từ chạy thử quy mô nhỏ đến sản xuất tự động hóa quy mô lớn.
II. Bảng thông số kỹ thuật cốt lõi để lựa chọn
Dòng BYC cung cấp sự lựa chọn thông số kỹ thuật vô cùng phong phú; dưới đây là bảng so sánh các thông số vật lý và vận hành cốt lõi cho từng model:
| Thông số | BYC-300 | BYC-400 | BYC-600 | BYC-1000 | BYC-1500 |
|---|---|---|---|---|---|
| Công suất | 2 kg/mẻ | 2-5 kg/mẻ | 8-15 kg/mẻ | 50-70 kg/mẻ | 150-250 kg/mẻ |
| Độ nghiêng nồi | 42° | 42° | 30° | 30° | 30° |
| Tốc độ | 0-46 vòng/phút | 0-46 vòng/phút | 0-40 vòng/phút | 0-32 vòng/phút | 0-28 vòng/phút |
| Công suất động cơ | 0.55 kw | 0.37 kw | 0.75 kw | 1.5 kw | 5.5 kw |
| Công suất sưởi | 500 w | 1 kw | 2 kw | 4 kw | 6 kw |
| Công suất quạt | 40 w | 60 w | 100 w | 200 w | 4000 w |
| Súng phun | RA-C1 | RA-C1 | RA-C1 | Tùy chỉnh | Tùy chỉnh |
| Trọng lượng | 65 KG | 100 KG | 150 KG | 200 KG | 600 KG |
Lưu ý: Thời gian sản xuất cho tất cả các model là trong vòng 30 ngày để hoàn tất giao hàng và nhập kho.
III. Thông tin đóng gói & vận chuyển (Packaging & Shipping)
Trong quá trình vận chuyển ngoại thương và hậu cần xuyên biên giới, chúng tôi cung cấp cho bạn một kế hoạch đảm bảo an toàn và chuyên nghiệp:
1. Đóng gói chắc chắn và Đảm bảo phụ kiện
Tất cả thiết bị khi xuất xưởng đều được bọc kín hoàn toàn bằng thùng gỗ công nghiệp không hun trùng (Wooden case), mỗi máy được đóng gói độc lập. Phụ tùng tiêu chuẩn (spare parts) và các dụng cụ lắp đặt, hiệu chỉnh chuyên dụng (tools, parts) cần thiết cho hoạt động của máy sẽ được bao gồm trong kiện hàng để đảm bảo bạn có thể dễ dàng thực hiện bảo trì hàng ngày sau khi nhận hàng.
2. Khai báo hải quan xuyên biên giới và Khuyến nghị hậu cần
Do giới hạn trọng lượng của thiết bị (hầu hết vượt quá 70 KG), chúng tôi khuyến nghị mạnh mẽ sử dụng vận tải biển làm phương thức vận chuyển chính. Chúng tôi có thể cung cấp dịch vụ giao hàng trực tiếp đến cảng đích; ví dụ, xuất khẩu đến một số khu vực tại Hoa Kỳ (như AL 35661) cũng hỗ trợ dịch vụ DDU bao gồm giao hàng bằng xe tải (thuế quan được tính riêng; phí xử lý 25% sẽ được tính nếu chúng tôi thanh toán hộ). Khi hàng đến cảng đích, khách hàng cần phối hợp với công ty thông quan địa phương để hoàn tất các thủ tục thông quan.
3. Tối ưu hóa phương thức thanh toán
Đối với các đơn hàng quốc tế, chúng tôi chủ yếu chấp nhận chuyển khoản ngân hàng T/T (100%). Nếu sử dụng PayPal, sẽ phát sinh phí xử lý nền tảng 5%; nếu bạn chọn chuyển khoản ngân hàng, chúng tôi sẽ trực tiếp cung cấp cho bạn chiết khấu đơn hàng tương đương 5%.
IV. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
H: Máy bao phim đường BYC series có những chức năng kiểm soát nhiệt độ nào? Đ: Nhiệt độ sưởi của máy có thể được điều chỉnh tự do trong khoảng 0-100°C theo yêu cầu quy trình. Sau khi tắt chức năng sưởi, thiết bị có thể đưa khí lạnh vào qua hệ thống bên trong để làm mát. Cả hai chức năng sưởi và làm mát đều có thể được kích hoạt bất cứ lúc nào, làm phong phú thêm đáng kể tính linh hoạt của các hoạt động bao phủ.
H: Máy được giao kèm những phụ kiện gì? Bao bì có an toàn không? Đ: Trước khi xuất xưởng, tất cả thiết bị sẽ được bọc kín hoàn toàn trong thùng gỗ công nghiệp không hun trùng chắc chắn (Wooden case), có thể chịu được hoàn toàn sự va đập của vận chuyển đường biển đường dài. Thùng hàng sẽ được trang bị đầy đủ các phụ tùng tiêu chuẩn (spare parts) và dụng cụ lắp đặt chuyên dụng cần thiết cho hoạt động của máy.
H: Chính sách dịch vụ sau bán hàng và bảo hành của thiết bị là gì? Đ: Thời gian bảo hành tiêu chuẩn cho toàn bộ máy là một năm. Trong thời gian bảo hành, chỉ cần bất kỳ hư hỏng thiết bị nào xảy ra trong quá trình vận hành bình thường theo hướng dẫn sử dụng, chúng tôi sẽ cung cấp dịch vụ sửa chữa miễn phí hoặc thay thế miễn phí các bộ phận bị hư hỏng, và khách hàng chỉ cần chịu chi phí vận chuyển từ Trung Quốc đến khu vực địa phương của họ. Sau khi hết thời gian bảo hành, chúng tôi sẽ tiếp tục cung cấp cho bạn dịch vụ bảo trì trọn đời và hỗ trợ kỹ thuật.
H: Nếu chúng tôi cần hỗ trợ từ kỹ sư, chi phí được tính như thế nào? Đ: Nếu bạn cần kỹ sư của chúng tôi đến tận nơi để cung cấp hỗ trợ kỹ thuật tại hiện trường trong giai đoạn lắp đặt hoặc chạy thử, chi phí đi lại khứ hồi của kỹ sư sẽ do khách hàng chịu.