Máy Làm Túi Zipper / Túi Kín Chặt Nhựa PE TD-ZB700

Tóm tắt chính:
Máy làm túi zipper/kín chặt nhựa PE TD-ZB700 là giải pháp tự động tích hợp mạnh mẽ, được thiết kế riêng để sản xuất túi ziplock và túi zipper chất lượng cao từ nhựa PE. Phù hợp với các nhà máy đóng gói, xưởng sản xuất phụ kiện may mặc và nhà cung cấp sản phẩm vệ sinh, máy có hệ thống điều khiển cảm ứng PLC dễ sử dụng, xử lý độ dày màng PE từ 0,03 đến 0,20mm. Với tốc độ sản xuất lên tới 100 túi/phút, khả năng hàn nhiệt chắc chắn và tùy chọn đục lỗ thông hơi hoặc lỗ treo, TD-ZB700 mang lại hiệu suất ổn định, khối lượng lớn cho việc đóng gói đồ dùng may mặc, khăn tắm và bảo vệ hàng hóa nhỏ.
I. Tổng quan Sản phẩm
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy làm túi kín chặt nhựa PE |
| Model | TD-ZB700 |
| Ứng dụng | Sản xuất túi zipper tự kín bằng nhựa PE; phù hợp để đóng gói đồ dùng may mặc, hàng tiêu dùng hàng ngày, thực phẩm nhỏ, sản phẩm khử trùng & chăm sóc da, và các loại túi zipper nhựa khác |
| Chế độ vận hành | Điều khiển HMI cảm ứng toàn tự động |
| Ngành mục tiêu | Nhà máy đóng gói nhựa, xưởng sản xuất phụ kiện may mặc, đóng gói hàng tiêu dùng, xưởng chế biến túi thực phẩm nhỏ |
II. Ưu điểm Nổi bật
- Thiết kế chuyên biệt cho túi zipper tự kín bằng nhựa PE, đảm bảo mối hàn nhiệt mạnh, kết dính zipper sạch sẽ và độ kín khí tốt.
- Hệ thống điều khiển cảm ứng thông minh, giao diện trực quan, thao tác đơn giản với các thông số điều chỉnh linh hoạt.
- Phù hợp với độ dày màng PE từ 0,03 đến 0,20mm, đáp ứng nhiều quy cách khác nhau theo nhu cầu sản xuất đa dạng.
- Cung cấp trực tiếp từ nhà máy, chất lượng ổn định, bảo hành toàn bộ máy 1 năm.
- Thiết kế cấu trúc tích hợp, kết hợp liên tục các công đoạn: tháo cuộn, hàn nhiệt, gắn zipper, cắt túi.
- Tốc độ sản xuất điều chỉnh được lên tới 100 túi/phút, phù hợp hoàn hảo cho sản xuất hàng loạt túi ziplock.
- Có thể sản xuất nhiều loại túi như: túi đựng quần áo, túi đựng khăn, bao bì mỹ phẩm, túi ziplock thực phẩm nhỏ – phạm vi ứng dụng rộng.
- Hỗ trợ thêm thiết bị tùy chọn để đục lỗ thông hơi hoặc lỗ treo theo yêu cầu.
III. Thông số Kỹ thuật
| Thông số | Đặc tính |
|---|---|
| Model | TD-ZB700 |
| Điện áp | 220V/380V 50Hz / 60Hz |
| Chiều rộng túi tối đa | 1000 mm |
| Chiều dài túi tối đa | 590 mm |
| Độ dày màng phù hợp | 0,03–0,20 mm |
| Tốc độ làm việc | 30–100 Pcs/phút |
| Công suất | 7,5 kW |
| Trọng lượng máy | 1300 KG |
| Kích thước (D×R×C) | 5000×1500×1900 mm |
| Vật liệu phù hợp | Màng nhựa PE |
| Loại túi sản xuất | Túi zipper tự kín PE, túi đóng gói quần áo, túi đựng khăn, túi đóng gói mỹ phẩm |
| Hệ thống điều khiển | PLC + Màn hình cảm ứng |
| Cấu hình tùy chọn | Máy đục lỗ thông hơi, thiết bị đục lỗ treo |
IV. Quy trình Hoạt động
- Kiểm tra dây điện trước khi khởi động; lau sạch vết bẩn trên lưỡi hàn nhiệt và trục cao su; xác nhận các bộ phận đục lỗ tùy chọn đã lắp đúng vị trí.
- Lắp cuộn màng PE vào cơ cấu tháo cuộn, luồn màng lần lượt qua các con lăn dẫn hướng, hệ thống căng, trạm hàn nhiệt và trạm gắn zipper.
- Cài đặt chiều dài túi, nhiệt độ hàn, tốc độ sản xuất và các thông số đếm trên màn hình HMI cảm ứng.
- Khi trạm làm nóng đạt nhiệt độ quy định, khởi động máy ở tốc độ thấp để sản xuất mẫu thử.
- Kiểm tra mẫu thử về độ bền hàn, chất lượng kết dính zipper, kích thước và hiệu quả cắt để xác nhận đạt chuẩn.
- Sau khi mẫu được phê duyệt, tăng dần tốc độ lên mức sản xuất tối đa để bắt đầu sản xuất hàng loạt, kiểm tra chất lượng định kỳ trong quá trình chạy.
- Sau khi sản xuất xong, tắt máy và để bộ phận làm nóng nguội, dọn sạch vật liệu thừa trên bàn máy, hoàn thành bảo trì hàng ngày.
V. Gợi ý Bán hàng & Câu hỏi Thường gặp
Gợi ý Bán hàng
- Phù hợp cho sản xuất túi zipper nhựa PE quy mô lớn; được thiết kế riêng cho các nhà chuyển đổi đóng gói và xưởng sản xuất phụ kiện may mặc (không phù hợp với các đơn hàng mẫu nhỏ).
- Khuyến nghị kết hợp với nguyên liệu màng PE cao cấp để đảm bảo hiệu suất hàn nhiệt tối ưu cho zipper.
- Đối với túi cần lỗ thông hơi hoặc lỗ treo, nên lựa chọn thêm phụ kiện đục lỗ tùy chọn.
- Ứng dụng đề xuất: Túi đựng quần áo, túi đựng khăn, bao bì mỹ phẩm, túi ziplock thực phẩm nhỏ.
Câu hỏi Thường gặp (FAQ)
Câu hỏi 1: Máy cần điện áp nguồn bao nhiêu?
Trả lời 1: Hỗ trợ 220V/380V 50Hz/60Hz, có thể điều chỉnh điện áp theo yêu cầu khách hàng.
Câu hỏi 2: Máy có thể sản xuất túi PE có độ dày nào?
Trả lời 2: Phù hợp với độ dày màng từ 0,03 đến 0,20mm; đối với màng dày hơn cần điều chỉnh nhiệt độ hàn và tốc độ phù hợp.
Câu hỏi 3: Các bộ phận mòn có nằm trong phạm vi bảo hành không?
Trả lời 3: Máy được bảo hành toàn bộ 1 năm; các bộ phận mòn như lưỡi hàn nhiệt, trục cao su không thuộc phạm vi bảo hành.
Câu hỏi 4: Cần bao lâu để học vận hành máy?
Trả lời 4: Với hệ thống điều khiển cảm ứng, người vận hành có thể dễ dàng làm chủ các thông số và bắt đầu làm việc sau khóa đào tạo kỹ thuật từ nhà sản xuất.
Câu hỏi 5: Có cần máy nén khí không?
Trả lời 5: Một số cấu hình tùy chọn dùng khí nén cần máy nén khí; trong khi model cơ bản tiêu chuẩn hoạt động mà không cần.
VI. Nội dung Truyền thông & Tài liệu
- 📽️ Video Hướng dẫn & Hoạt động: https://www.youtube.com/shorts/pMX9nAjQe-w
Yêu cầu Báo giá & Mua hàng
🛒 Nhấp vào đây để xem giá cả và mua tại cửa hàng chính thức của chúng tôi