Máy Làm Túi Zipper Tần Số Cao Tự Động PE800 / PE900 / PE1000

Tóm tắt cốt lõi:
Dòng máy PE800 / PE900 / PE1000 là những máy làm túi zipper tự động tần số cao, được thiết kế để sản xuất túi zipper tự đóng kín bằng nhựa PE và PVC chất lượng cao. Phù hợp với các nhà sản xuất bao bì, nhà cung cấp phụ kiện thời trang và các đơn vị chế biến hàng tiêu dùng hằng ngày. Máy tích hợp điều khiển cảm ứng PLC hiện đại, hệ thống cấp phim servo, cùng cơ chế cấp zipper tự động và hàn nhiệt chính xác. Với tốc độ ổn định từ 30 đến 110 chiếc/phút, độ kín seal vượt trội và theo dõi dấu màu quang điện chính xác, đây là giải pháp hiệu quả, tùy chỉnh linh hoạt cho đóng gói lưu trữ quần áo, bao bì hàng tiêu dùng và túi bán lẻ.
I. Tổng Quan Sản Phẩm
| Mục | Chi Tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy làm túi zipper tần số cao tự động |
| Các mẫu mã | PE800, PE900, PE1000 |
| Ứng dụng | Sản xuất túi zipper nhựa PE/PVC tự đóng kín; lý tưởng cho đóng gói quần áo, lưu trữ hàng hóa tiêu dùng, đóng gói thực phẩm nhỏ, túi rác và các loại túi bao bì nhựa khác |
| Chế độ vận hành | Điều khiển toàn tự động PLC + màn hình cảm ứng, tích hợp cấp zipper tự động và hàn nhiệt |
| Ngành mục tiêu | Nhà máy bao bì nhựa, xưởng sản xuất phụ kiện thời trang, đóng gói hàng tiêu dùng, xưởng chế biến thực phẩm nhỏ |
Phân biệt mẫu mã: Các con số thể hiện dòng máy; PE800 là mẫu phổ biến tiêu chuẩn; PE900 mở rộng chiều dài tối đa của túi; PE1000 hỗ trợ chiều dài túi dài hơn nữa, phù hợp với túi zipper có kích thước lớn.
II. Ưu Điểm Nổi Bật
- Công nghệ hàn nhiệt tần số cao đảm bảo mối liên kết chắc chắn giữa zipper và thân túi, thao tác mở/đóng zipper trơn tru, khả năng đóng kín vượt trội.
- Cơ chế cấp zipper và hàn nhiệt tích hợp giúp loại bỏ việc dán zipper thủ công trước đó, tiết kiệm đáng kể chi phí nhân công.
- Hệ thống cấp phim servo và theo dõi dấu màu quang điện chính xác, đảm bảo định vị chính xác cho túi in và kích thước ổn định.
- Hỗ trợ nhiều loại vật liệu màng như PE và PVC, mang lại tính linh hoạt đa dụng cho nhiều đơn hàng sản xuất khác nhau.
- Tích hợp chức năng đếm tự động và dừng đếm, thuận tiện cho quản lý sản xuất theo lô và thống kê.
- Cung cấp trực tiếp từ nhà máy, chất lượng tổng thể ổn định, bảo hành toàn bộ máy 1 năm.
- Hệ thống căng phim từ tính (magnetic powder tension) đảm bảo cấp phim trơn tru, giảm thiểu biến dạng kéo giãn màng; kèm cơ cấu dẫn hướng băng tải để ngăn lệch vật liệu.
- Thiết kế theo module, hỗ trợ tùy chọn chức năng đục lỗ và cắt điểm để đáp ứng nhiều yêu cầu về kích thước túi và sản xuất liên tục khối lượng lớn.
III. Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số | PE800 | PE900 | PE1000 |
|---|---|---|---|
| Mã máy | PE800 | PE900 | PE1000 |
| Điện áp | 3 pha 380V 50Hz/60Hz, tùy chỉnh | 3 pha 380V 50Hz/60Hz, tùy chỉnh | 3 pha 380V 50Hz/60Hz, tùy chỉnh |
| Chiều rộng túi | 20–1000 mm | 20–1000 mm | 20–1000 mm |
| Chiều dài túi tối đa | 690 mm | 790 mm | 890 mm |
| Tốc độ làm việc | 30–110 Pcs/min | 30–105 Pcs/min | 30–100 Pcs/min (giảm tốc do túi dài hơn) |
| Vật liệu phù hợp | Màng nhựa PE, PVC | Màng nhựa PE, PVC | Màng nhựa PE, PVC |
| Loại túi | Túi zipper PE/PVC, túi lưu trữ quần áo, túi đóng gói hàng tiêu dùng, túi rác, túi đóng gói thực phẩm nhỏ | Túi zipper PE/PVC, túi lưu trữ quần áo, túi đóng gói hàng tiêu dùng, túi rác, túi đóng gói thực phẩm nhỏ | Túi zipper PE/PVC, túi lưu trữ quần áo, túi đóng gói hàng tiêu dùng, túi rác, túi đóng gói thực phẩm nhỏ |
| Hệ thống điều khiển | PLC + màn hình cảm ứng, cấp phim servo, theo dõi quang điện, kiểm soát căng phim từ tính | PLC + màn hình cảm ứng, cấp phim servo, theo dõi quang điện, kiểm soát căng phim từ tính | PLC + màn hình cảm ứng, cấp phim servo, theo dõi quang điện, kiểm soát căng phim từ tính |
| Cấu hình tùy chọn | Máy đục lỗ treo, máy đục lỗ thoát khí, cơ cấu cắt điểm | Máy đục lỗ treo, máy đục lỗ thoát khí, cơ cấu cắt điểm | Máy đục lỗ treo, máy đục lỗ thoát khí, cơ cấu cắt điểm |
IV. Quy Trình Hoạt Động
Quy trình vận hành giống nhau trên các mẫu PE800 / PE900 / PE1000. 1. Kiểm tra đường dây điện và khí nén trước khi khởi động; làm sạch vết bẩn trên đầu hàn nhiệt và dao cắt; đảm bảo cơ cấu cấp zipper và các bộ phận đục lỗ tùy chọn đã lắp đặt đúng cách. 2. Lắp cuộn màng nhựa lên giá đỡ cuốn, luồn màng lần lượt qua cơ cấu căng, bộ dẫn hướng băng tải, cảm biến quang điện, trạm hàn nhiệt zipper và trạm cắt. 3. Nạp vật liệu zipper, điều chỉnh vị trí cấp zipper; cấu hình thông số chiều dài túi, nhiệt độ hàn, tốc độ sản xuất và đếm trên màn hình cảm ứng; hiệu chỉnh dấu quang điện cho màng in. 4. Khi trạm hàn nhiệt đạt nhiệt độ quy định, khởi động máy ở tốc độ thấp để sản xuất thử mẫu túi zipper. 5. Kiểm tra mẫu về độ bền kết dính zipper, hiệu quả đóng kín, kích thước túi và chất lượng cắt, xác nhận đạt yêu cầu. 6. Sau khi mẫu được phê duyệt, tăng dần tốc độ lên mức sản xuất đầy đủ để sản xuất tự động theo lô, tiến hành kiểm tra chất lượng định kỳ. 7. Sau khi sản xuất xong, tắt nguồn nhiệt, để máy nguội, dọn sạch màng thừa và chất thải zipper, thực hiện bảo trì hàng ngày.
V. Gợi Ý Bán Hàng & Câu Hỏi Thường Gặp
Gợi ý bán hàng
- PE800: Mẫu tiêu chuẩn thị trường, phù hợp với phần lớn đơn hàng sản xuất túi zipper PE/PVC thông thường; rất được khuyến nghị.
- PE900: Lý tưởng cho đơn hàng cần túi trung bình đến dài, mở rộng giới hạn chiều dài để đa dạng hóa sản phẩm.
- PE1000: Thiết kế dành riêng cho túi zipper siêu dài, áp dụng trong sản xuất túi lưu trữ lớn và bao bì kích thước khổng lồ.
- Phù hợp với sản xuất túi zipper khối lượng lớn; không khuyến nghị cho các đơn hàng nhỏ, thay đổi thường xuyên.
- Luôn bật chức năng theo dõi dấu màu quang điện khi chạy màng in; nên kết hợp thêm phụ kiện đục lỗ để tạo túi có lỗ perforated.
- Các thành phần khí nén cần có máy nén khí bên ngoài do khách hàng cung cấp.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Câu 1: Thiết bị yêu cầu điện áp bao nhiêu?
Trả lời 1: Chuẩn 3 pha 380V, hỗ trợ 50Hz/60Hz, có thể tùy chỉnh theo yêu cầu.
Câu 2: Phụ kiện có thể hoán đổi giữa ba mẫu không?
Trả lời 2: Phụ kiện nằm trong phạm vi chiều rộng túi tối đa của một mẫu cụ thể có thể dùng chung; vượt quá chiều dài tối đa thì cần bộ phận cấu hình riêng theo từng mẫu.
Câu 3: Có thể sản xuất túi zipper in màu sắc sặc sỡ không?
Trả lời 3: Có. Bật chức năng theo dõi dấu màu quang điện và hiệu chỉnh dấu để sản xuất túi in ổn định.
Câu 4: Phụ tùng hao mòn có nằm trong bảo hành không?
Trả lời 4: Toàn bộ máy được bảo hành 1 năm; các bộ phận như dao hàn nhiệt, dao cắt, và roller cao su không nằm trong phạm vi bảo hành.
Câu 5: Vận hành có khó không, có cần đào tạo không?
Trả lời 5: Với giao diện cảm ứng, đây là hệ thống đóng gói tự động. Nhân viên vận hành có thể làm việc độc lập sau khi được đào tạo kỹ thuật từ nhà sản xuất.
Câu 6: Có cần máy nén khí đi kèm không?
Trả lời 6: Có, các cơ chế đóng kín và đục lỗ khí nén đòi hỏi máy nén khí bên ngoài do khách hàng cung cấp.
VI. Tài Liệu & Hình Ảnh
- 📽️ Video vận hành & hướng dẫn: https://youtu.be/JclvDrPc9Wk?si=KB-nVtU9kSaW5YNp
Yêu cầu báo giá & mua hàng
🛒 Nhấn vào đây để xem giá cả và mua hàng tại cửa hàng chính thức của chúng tôi