Bỏ qua

Máy Đóng Gói Blisters Đứng CP-180

Tóm tắt chính:
Máy đóng gói blister đứng CP-180 là thiết bị bán tự động, khí nén hiệu suất cao, chuyên dụng cho việc đóng gói viên nang, viên thuốc, đồ dùng nhỏ và thực phẩm bằng màng nhôm-plastic. Đây là giải pháp lý tưởng cho các nhà máy dược phẩm quy mô nhỏ, doanh nghiệp sản xuất y tế và phòng thí nghiệm cần sản xuất với số lượng nhỏ nhưng chất lượng cao. Những ưu điểm cốt lõi bao gồm hệ thống điều khiển khí nén tích hợp, cấp phim nhôm tự động và điều chỉnh nhiệt độ kỹ thuật số chính xác, đảm bảo mối hàn chắc chắn và đồng đều. Máy hoạt động ổn định với tốc độ 10–15 sản phẩm/phút, hỗ trợ khuôn tùy chỉnh hoàn toàn (tối đa 180×140mm) cùng khả năng in ngày/tháng/batch tích hợp, mang lại sự linh hoạt vượt trội, chi phí thấp và hiệu suất đáng tin cậy cho nhiều nhu cầu đóng gói khác nhau.

1. Tổng quan sản phẩm

Máy đóng gói blister đứng CP-180 là máy đóng gói màng nhôm-PVC dạng khí nén nhỏ, được thiết kế đặc biệt để đóng gói blister nhôm-plastic cho các loại dược phẩm nhỏ như viên nang, viên thuốc. Máy cũng phù hợp để đóng gói các sản phẩm nhỏ như đồ dùng cơ khí, thực phẩm và các mặt hàng khác. Với cấu trúc gọn nhẹ, vận hành đơn giản, tích hợp điều khiển khí nén, cấp phim tự động và kiểm soát nhiệt độ kỹ thuật số, máy phù hợp cho sản xuất số lượng nhỏ và sử dụng trong phòng thí nghiệm. Khuôn có thể tùy chỉnh theo mẫu để đáp ứng nhu cầu đóng gói khác biệt.
Kích thước tối đa blister PVC: 180×140mm (7.09×5.51in).

2. Ưu điểm nổi bật

  1. Điều khiển nhiệt khí nén – Hiệu quả & ổn định: Điều khiển khí nén nâng tấm đốt nóng, cấp phim nhôm tự động, rơ le thời gian hiển thị kỹ thuật số để kiểm soát thời gian đốt nóng chính xác (3–5 giây), tạo mối hàn đều và chắc chắn.
  2. Thay đổi khuôn nhanh – Tùy chỉnh linh hoạt: Khuôn có thể thay thế nhanh chóng, phù hợp với sản xuất đa sản phẩm. Khuôn được tùy chỉnh dựa trên 6–8 mẫu blister do khách hàng cung cấp, hỗ trợ hàn kín và in ngày/số lô tích hợp. Mỗi khuôn chỉ phù hợp một kích thước duy nhất. Kích thước khuôn tối đa: 180×140mm (7.09×5.51in).
  3. Cấu trúc nhỏ gọn – Tiết kiệm năng lượng, thích nghi mạnh: Kích thước nhỏ, phù hợp đặt tại nhà hoặc xưởng nhỏ, chiếm diện tích sàn ít, hiệu suất sản xuất vừa phải.
  4. Vận hành đơn giản – An toàn & kiểm soát tốt: Trang bị điều khiển bằng chân, hỗ trợ cấp liệu thủ công, dễ dàng cho người mới làm quen. Sản xuất tiêu chuẩn nhà máy với các bộ phận cốt lõi đáng tin cậy.
  5. Hậu mãi trọn gói – Sử dụng an tâm: Bảo hành 1 năm (không bao gồm phụ tùng mòn).

3. Thông số kỹ thuật

Thông số Đặc tính
Model CP‑180
Điện áp 110V/220V, 50/60Hz
Vùng đóng gói/đốt nóng 180×140mm (7.09×5.51in) (Kích thước blister PVC tối đa)
Áp lực làm việc 0.6–0.8MPa (Khí nén)
Tốc độ sản xuất 10–15 sản phẩm/phút
Công suất máy 1.5KW
Trọng lượng máy 120kg (264.55lb)
Kích thước máy 860×540×1520mm (33.86×21.26×59.84in)
Thời gian đốt nóng 3–5 giây
Phương thức điều khiển Rơ le thời gian hiển thị kỹ thuật số, điều khiển bằng chân
Khuôn phù hợp Kích thước tối đa bảng khuôn 180×140mm (7.09×5.51in), mỗi khuôn chỉ dùng cho một kích thước
Cung cấp khí Máy nén khí ngoài 1200W/50L

4. Quy trình vận hành

  1. Đặt thủ công viên nang, viên thuốc và các sản phẩm khác vào các ô blister PVC.
  2. Đặt các blister PVC đã chứa sản phẩm vào khuôn máy.
  3. Dậm chân lên bàn đạp, máy sẽ ép xuống để hàn kín nhiệt.
  4. Máy tự động cuộn/phân phối phim nhôm.
  5. Cắt rời các blister bằng kéo hoặc máy cắt, và xử lý mép sản phẩm.
  6. Lấy sản phẩm đã đóng gói thành phẩm.

5. Gợi ý bán hàng & Câu hỏi thường gặp

5.1 Gợi ý bán hàng

Khách hàng mục tiêu: Tập trung vào các nhà máy dược phẩm quy mô nhỏ, doanh nghiệp sản xuất sản phẩm chăm sóc sức khỏe, phòng thí nghiệm, xưởng chế biến đồ dùng nhỏ/thực phẩm, nhấn mạnh lợi thế "sản xuất nhỏ, chi phí thấp, vận hành dễ dàng". Nhấn mạnh lợi ích tùy chỉnh: Nhấn mạnh khả năng làm khuôn theo mẫu khách hàng, kích thước tối đa 180×140mm (7.09×5.51in), hỗ trợ in ngày/tháng/số lô, giải quyết nhu cầu đóng gói khác biệt của khách hàng.

5.2 Vấn đề phổ biến & Giải pháp

1. Hình dạng blister kém (biến dạng, thủng, chưa đầy)

  • Nguyên nhân: Nhiệt độ đốt nóng quá thấp/quá cao, áp lực khí không ổn định, khuôn không song song, làm mát không đủ.
  • Giải pháp: Điều chỉnh nhiệt độ (140–160℃), ổn định áp lực khí 0.6–0.8MPa, điều chỉnh độ song song của khuôn, làm sạch các cửa thông khí, tối ưu dòng chảy nước làm mát.

2. Mối hàn nhiệt yếu (rò rỉ, bong bóng, dễ rách)

  • Nguyên nhân: Thời gian đốt nóng ngắn, nhiệt độ thấp, áp lực không đủ, lớp keo phim nhôm bị hư hỏng, bề mặt tấm đốt nóng bị bẩn.
  • Giải pháp: Tăng thời gian đốt nóng lên 4–5 giây, tăng nhiệt độ thêm 5–10℃, điều chỉnh áp lực khí nén, thay phim nhôm chất lượng cao, vệ sinh sạch bề mặt tấm đốt nóng.

3. Phim nhôm bị nhăn và lệch vị trí

  • Nguyên nhân: Lực căng cấp phim không đều, bánh dẫn hướng không song song, chiều cao thanh ép không cân bằng, chất lượng phim nhôm kém.
  • Giải pháp: Điều chỉnh núm điều chỉnh lực căng cấp phim, căn chỉnh độ song song của bánh dẫn hướng, điều chỉnh tinh vi chiều cao thanh ép, thay phim nhôm không nhăn, độ dày đồng đều.

4. Tốc độ sản xuất thấp & hiệu suất kém

  • Nguyên nhân: Thiết lập tham số không hợp lý, cấp liệu thủ công chậm, khuôn không phù hợp tốt.
  • Giải pháp: Tối ưu hóa tham số đốt/hàn, đào tạo nhân viên cấp liệu nhanh, tùy chỉnh khuôn có độ tương thích cao hơn (tối đa 180×140mm / 7.09×5.51in).

5. Máy không khởi động / Tấm đốt nóng không nóng

  • Nguyên nhân: Kết nối điện kém, bộ điều khiển nhiệt độ lỗi, ống đốt bị hỏng, chưa kết nối nguồn khí nén.
  • Giải pháp: Kiểm tra mạch điện và ổ cắm, hiệu chỉnh hoặc thay bộ điều khiển nhiệt độ, sửa chữa ống đốt, đảm bảo nguồn khí nén từ máy nén hoạt động bình thường và không rò rỉ.

6. Tài liệu & Video

Yêu cầu báo giá & Mua hàng

🛒 Nhấp vào đây để xem giá cả và mua hàng tại cửa hàng chính thức của chúng tôi